pea shooter

pea shooter

A child aims a pea shooter at a paper target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống thổi đậu: "pea shooter" một ống hẹp thẳng, thường được làm bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để thổi các viên đạn nhỏ (như đậu Lan khô) về phía mục tiêu. Đây thường một món đồ chơi cho trẻ em, nhưng đôi khi cũng được dùng trong các trò chơi hoặc hoạt động giải trí không chính thức.
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ rất thích thú dùng ống thổi đậu của chúng để thổi đậu Lan khô vào một cái lon thiếc.)
  • (Cậu ấy đã tự chế một ống thổi đậu từ một ống hút nhựa vài viên đạn giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pea shooter" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ đó yếu ớt, nhỏ bé hoặc không hiệu quả, đặc biệt trong ngữ cảnh so sánh với khí hoặc công cụ mạnh hơn.
    • Compared to the new laser-guided missiles, the old rifles were like pea shooters. (So với tên lửa dẫn đường bằng laser mới, những khẩu súng trường chẳng khác gì ống thổi đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea-shooter (cách viết dấu gạch nối): cũng danh từ, mang nghĩa tương tự.
    • He bought a plastic pea-shooter at the toy store. (Anh ấy mua một ống thổi đậu bằng nhựacửa hàng đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Blowgun: ống thổi (thường dùng để thổi phi tiêu hoặc đạn nhỏ, nhưng thường mạnh hơn dùng trong săn bắn).
  • Straw shooter: ống thổi bằng ống hút (một dạng tự chế của pea shooter).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pea shooter", nhưng có thể kết hợp với động từ "shoot" (bắn, thổi):
    • Shoot with a pea shooter: thổi đậu bằng ống thổi đậu.
      • The boy shot a pea at his friend using a pea shooter. (Cậu thổi một hạt đậu vào bạn mình bằng ống thổi đậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pea shooter", nhưng từ này thường xuất hiện trong các câu nói so sánh mang tính hài hước hoặc châm biếm về sự yếu ớt.

Từ gần giống

Từ chứa "pea shooter"